00:00:00
--/--/----

GIÁ VÀNG SÁNG NGÀY 29/10/2025

STT Loại Vàng Tỉnh Giá mua (Đ/L) Giá bán (Đ/L)
1Giá vàng miếng PNJToàn Quốc143,100,000145,100,000
2Giá Vàng nhẫn PNJToàn Quốc142,000,000145,000,000
3Giá vàng miếng SJCToàn Quốc143,100,000145,100,000
4Giá vàng nhẫn SJCToàn Quốc141,200,000143,700,000
5Giá vàng miếng DOJIToàn Quốc143,100,000145,100,000
6Giá vàng nhẫn DOJIToàn Quốc142,000,000145,000,000
7Bảo Tín Minh ChâuToàn Quốc149,500,000152,500,000
8Bảo Tín Mạnh HảiToàn Quốc148,400,000148,900,000
9Ngọc ThẩmToàn Quốc143,100,000145,100,000
10Mi HồngToàn Quốc143,500,000145,100,000
11Kim TínToàn Quốc147,580,000151,980,000
12Phú QuýToàn Quốc142,600,000145,100,000
1Giá vàng miếng PNJToàn Quốc143,100,000145,100,000
2Giá Vàng nhẫn PNJToàn Quốc142,000,000145,000,000
3Giá vàng miếng SJCToàn Quốc143,100,000145,100,000
4Giá vàng nhẫn SJCToàn Quốc141,200,000143,700,000
5Giá vàng miếng DOJIToàn Quốc143,100,000145,100,000
6Giá vàng nhẫn DOJIToàn Quốc142,000,000145,000,000
7Bảo Tín Minh ChâuToàn Quốc149,500,000152,500,000
8Bảo Tín Mạnh HảiToàn Quốc148,400,000148,900,000
9Ngọc ThẩmToàn Quốc143,100,000145,100,000
10Mi HồngToàn Quốc143,500,000145,100,000
11Kim TínToàn Quốc147,580,000151,980,000
12Phú QuýToàn Quốc142,600,000145,100,000
SJC Mua 143,100,000 Bán 145,100,000 DOJI Mua 143,100,000 Bán 145,100,000 PNJ Mua 143,100,000 Bán 1458,100,000 SJC Mua 143,100,000 Bán 145,100,000 DOJI Mua 143,100,000 Bán 145,100,000 PNJ Mua 143,100,000 Bán 1458,100,000