| STT | Loại Vàng | Tỉnh | Giá mua (Đ/L) | Giá bán (Đ/L) |
|---|
| 1 | Giá vàng miếng PNJ | Toàn Quốc | 143,100,000 | 145,100,000 |
| 2 | Giá Vàng nhẫn PNJ | Toàn Quốc | 142,000,000 | 145,000,000 |
| 3 | Giá vàng miếng SJC | Toàn Quốc | 143,100,000 | 145,100,000 |
| 4 | Giá vàng nhẫn SJC | Toàn Quốc | 141,200,000 | 143,700,000 |
| 5 | Giá vàng miếng DOJI | Toàn Quốc | 143,100,000 | 145,100,000 |
| 6 | Giá vàng nhẫn DOJI | Toàn Quốc | 142,000,000 | 145,000,000 |
| 7 | Bảo Tín Minh Châu | Toàn Quốc | 149,500,000 | 152,500,000 |
| 8 | Bảo Tín Mạnh Hải | Toàn Quốc | 148,400,000 | 148,900,000 |
| 9 | Ngọc Thẩm | Toàn Quốc | 143,100,000 | 145,100,000 |
| 10 | Mi Hồng | Toàn Quốc | 143,500,000 | 145,100,000 |
| 11 | Kim Tín | Toàn Quốc | 147,580,000 | 151,980,000 |
| 12 | Phú Quý | Toàn Quốc | 142,600,000 | 145,100,000 |
| 1 | Giá vàng miếng PNJ | Toàn Quốc | 143,100,000 | 145,100,000 |
| 2 | Giá Vàng nhẫn PNJ | Toàn Quốc | 142,000,000 | 145,000,000 |
| 3 | Giá vàng miếng SJC | Toàn Quốc | 143,100,000 | 145,100,000 |
| 4 | Giá vàng nhẫn SJC | Toàn Quốc | 141,200,000 | 143,700,000 |
| 5 | Giá vàng miếng DOJI | Toàn Quốc | 143,100,000 | 145,100,000 |
| 6 | Giá vàng nhẫn DOJI | Toàn Quốc | 142,000,000 | 145,000,000 |
| 7 | Bảo Tín Minh Châu | Toàn Quốc | 149,500,000 | 152,500,000 |
| 8 | Bảo Tín Mạnh Hải | Toàn Quốc | 148,400,000 | 148,900,000 |
| 9 | Ngọc Thẩm | Toàn Quốc | 143,100,000 | 145,100,000 |
| 10 | Mi Hồng | Toàn Quốc | 143,500,000 | 145,100,000 |
| 11 | Kim Tín | Toàn Quốc | 147,580,000 | 151,980,000 |
| 12 | Phú Quý | Toàn Quốc | 142,600,000 | 145,100,000 |